cung hiến
Định nghĩa
- Động từ:
- Dâng tặng một cách trang trọng, thành kính: "cung hiến" chỉ hành động dâng lên, tặng cho (thường là người trên, thần thánh, hoặc một lý tưởng cao đẹp) một vật có giá trị tinh thần hoặc vật chất, với thái độ tôn kính và nghiêm trang.
- Hiến dâng, dành trọn: "cung hiến" cũng được dùng để diễn tả việc dành trọn sức lực, thời gian, tài năng cho một mục đích lớn lao, một tổ chức hoặc một ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua dâng tặng lễ vật trang trọng lên thần linh.)
- (Nhà khoa học dành trọn cuộc đời cho nghiên cứu y học.)
- (Bức tranh được hoạ sĩ tặng trang trọng cho bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cung hiến sức lực": dồn toàn bộ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần vào một việc gì đó.
- Những người lính sẵn sàng cung hiến sức lực để bảo vệ Tổ quốc. (Các chiến sĩ dốc hết sức mình cho nhiệm vụ bảo vệ đất nước.)
"cung hiến tài năng": sử dụng hết khả năng của mình để phục vụ hoặc đóng góp.
- Cô ấy cung hiến tài năng ca hát cho các hoạt động từ thiện. (Cô ấy dùng tài năng để phục vụ các chương trình thiện nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
Hiến dâng (động từ): dâng tặng một cách thành tâm, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tình cảm.
- Họ hiến dâng cuộc đời mình cho Chúa. (Họ dành trọn đời cho tôn giáo.)
Cung kính (tính từ): thái độ tôn trọng, lễ phép — không phải động từ nhưng có liên quan về nghĩa.
- Anh ấy cúi đầu cung kính trước bậc tiền bối. (Anh ấy tỏ thái độ tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Hiến tặng: tặng một cách có ý nghĩa, thường là vật chất.
- Dâng hiến: dâng lên với lòng thành kính (gần nghĩa với "cung hiến" nhưng mang sắc thái tôn giáo hơn).
- Phụng hiến: hiến dâng vì lý tưởng hoặc nghĩa vụ.
Thành ngữ liên quan
- Cung hiến trọn đời: dành toàn bộ cuộc sống cho một mục đích cao cả.
- Ông ấy cung hiến trọn đời cho nền giáo dục nước nhà. (Ông ấy dành cả cuộc đời cho giáo dục.)